lay off

/ˈleɪˌɑːf/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Mỹ, thành ngữ) (của người sử dụng lao động) Sa thải (người lao động) khỏi việc làm, vd. vào thời điểm khối lượng kinh doanh thấp hoặc không phải do lỗi của người lao động, thường có gói trợ cấp thôi việc.
    (transitive, chiefly US, idiomatic) (of an employer) To dismiss (workers) from employment, e.g. at a time of low business volume or through no fault of the worker, often with a severance package.
    Từ đồng nghĩa:candismissfiresackterminate
  2. (chuyển tiếp, của nhà cái) Đặt toàn bộ hoặc một phần tiền cược với nhà cái khác để giảm thiểu rủi ro.
    (transitive, of a bookmaker) To place all or part of a bet with another bookmaker in order to reduce risk.
    Từ đồng nghĩa:hedge one's bets
  3. (thông tục, thành ngữ) Chấm dứt, bỏ cuộc, dừng lại (làm gì đó).
    (transitive, idiomatic) To cease, quit, stop (doing something).
    Lay off the singing, will you! I'm trying to study.
    Đừng ca hát nữa được không? Tôi đang cố gắng học tập.
    Từ đồng nghĩa:candismissfiresackterminate
  4. (ngoại động từ và nội động từ, thành ngữ) Ngừng làm phiền, trêu chọc hoặc làm phiền ai đó; để (ai đó) một mình.
    (transitive and intransitive, idiomatic) To stop bothering, teasing, or pestering someone; to leave (someone) alone.
    Just lay off, okay! I've had enough!
    Cứ nghỉ đi, được thôi! Tôi đã có đủ!
    Từ đồng nghĩa:candismissfiresackterminate
🎬 Nghe “lay off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish